开緖

kāi xù

Pinyin: kāi xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹开端。

Cấu tạo: 開 (khai) + 緖

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开端。

Từ liên quan

Gần nghĩa

开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价 · 开伙 · 开会 · 开例