緖言

TỰ NGÔN

Hán Việt: TỰ NGÔN

Tổng quan

Như Tự luận 緖論

Cấu tạo: 緖 + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói đầu

Từ liên quan

Gần nghĩa

緖論 · 言下 · 言中 · 言传 · 言依 · 言便 · 言及 · 言句