低頭耷腦

dī tóu dā nǎo

Pinyin: dī tóu dā nǎo

Tổng quan

chán nản: ỉu xìu/tiu nghỉu

Cấu tạo: (đê) + (đầu) + + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chán nản: ỉu xìu/tiu nghỉu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惶恐或无精打采的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容惶恐或无精打彩的样子。