滴里耷拉

dī lǐ dā lā

Pinyin: dī lǐ dā lā

Tổng quan

chùng | xệ | rụp xuống

Cấu tạo: (tích) + (lí) + + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chùng | xệ | rụp xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体下垂的样子。

Eng

  • CC-CEDICT hanging down loosely; dangling in disorder
  • Cihui hanging down loosely; dangling in disorder