艺伎

yì jìnghệ kĩ

Hán Việt: nghệ kĩ · Pinyin: yì jì

Tổng quan

geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản)

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 伎 (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết 藝妓
  • Cihui 艺妓
  • Tần suất từ geisha; nghệ giả

Eng

  • Cihui geisha (Japanese female entertainer); also written 藝妓; 艺妓
  • Tần suất từ geisha (Japanese female entertainer)/also written 藝妓, 艺妓[yi4 ji4]

Đức

  • Handedict Geisha

Từ liên quan

Gần nghĩa

伎俩 · 伎女 · 伎巧 · 艺人 · 艺名 · 艺圃 · 艺坛 · 艺妓