艺圃

yì pǔnghệ phố

Hán Việt: nghệ phố · Pinyin: yì pǔ

Tổng quan

Vườn Nghệ Thuật ở Tô Châu, Giang Tô

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.种植花卉园圃。 2.指著述之事或典籍荟萃之处。 3.指文学艺术界。

Cấu tạo: 藝 (nghệ) + 圃 (phố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nghệ Phố
  • Tần suất từ Vườn Nghệ Thuật ở Tô Châu, Giang Tô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.种植花卉园圃。 2.指著述之事或典籍荟萃之处。 3.指文学艺术界。

Eng

  • Cihui The Garden of Cultivation in Suzhou, Jiangsu
  • Tần suất từ The Garden of Cultivation in Suzhou, Jiangsu

Từ liên quan

Gần nghĩa

圃鹀 · 艺人 · 艺伎 · 艺名 · 艺坛 · 艺妓 · 艺廊 · 艺徒