lǒng

Pinyin: lǒng

Tổng quan

Polygonum posumbu

茏葱 · 葱茏 · 蒙茏 · 茏苁 · 茏茸 · 茏郁 · 苓茏 · 浓郁葱茏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinlóng
Quảng Đônglung4
Chú âmㄌㄛˊ ㄋ
Hán ngữ Trung cổlung
Phản thiết盧東切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茏 (形声。从苃,龙声。本义草名。即荭花”。蓼类植物) 同本义 其山之浅,有茏与斥。--《管子·地员》 茏 形容草木青翠茂盛。也作葱茏” 譬若周云之茏苁。--《淮南子·俶真》 又如茏茸(丛聚的样子);茏苁(丛聚的样子。同茏葱”);葱茏(草木茂盛的样子) 茏葱 茏(蘢)lóng 茏lǒng 1.见"笼茸"﹑"笼苁"。

Eng

  • CC-CEDICT Polygonum posumbu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】盧紅切【韻會】盧東切,𠀤音朧。【玉篇】草名。【說文】天蘥也。【陸璣·草木疏】一名馬蓼,卽今之水葒草。【管子·地員篇】其山之淺,有蘢與斥。【註】蘢、斥𠀤古草名。 又【爾雅·釋草】紅龍古。【註】俗呼紅草爲蘢鼓,語轉耳。 又蒙蘢。【爾雅註】彌離猶蒙蘢耳。【前漢·鼂錯傳】草木蒙蘢。【師古註】蒙蘢,覆蔽之貌也。 又【爾雅·釋草】拔,蘢葛。【註】蘢葛,江東呼爲龍尾,亦謂之虎葛。 又地名。【史記·韓長孺傳】衞靑破蘢城。 又【集韻】魯孔切,籠上聲。【淮南子·俶眞訓】𦆯紛蘢蓯。【註】蘢蓯,聚會也。【司馬相如·大人賦】攢羅列聚,叢以蘢茸兮。【註】蘢茸,聚貌。

Thuyết Văn

天蘥也。 从艸。龍聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

見釋艸。 盧紅切。九部。

【蘢】 (long ⟨lung|lùng⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 艸 (tháu) | Thanh phù (聲符): 龍 (long) Phiên thiết: Lô hồng thiết Thượng tự: 盧 (lô) | Hạ tự: 紅 (hồng) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'ông' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lồng (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thiên (Bầu trời.) dược vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 茏 · 茏 · 蘢 · 茏 · 蘢