蟠蚮 pán dài Pinyin: pán dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"蟠蛇"。 2.盘曲的蛇。 Cấu tạo: 蟠 (bàn) + 蚮Pinyinpán dàiCấu tạo蟠 + 蚮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"蟠蛇"。 2.盘曲的蛇。 Từ liên quan Gần nghĩa蟠据 · 蟠據 · 蟠曲 · 蟠木 · 蟠桃 · 蟠石 · 蟠蜿 · 蟠踞