修蚮

xiū dài

Pinyin: xiū dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"修蛇"。

Cấu tạo: 修 (tu) + 蚮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"修蛇"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙