委蚮

wěi dài

Pinyin: wěi dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"委蛇"。

Cấu tạo: 委 (ủy) + 蚮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"委蛇"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

委交 · 委付 · 委以 · 委任 · 委员 · 委員 · 委培 · 委外