蛍蚮

yíng dài

Pinyin: yíng dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蛍蛇"。

Cấu tạo: 蛍 + 蚮

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蛍蛇"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛍珍 · 蛍脂 · 蛍膏 · 蛍蚕 · 蛍蛇 · 蛍青 · 蛍鳝 · 蛍珍蚕