蛍脂

yíng zhī

Pinyin: yíng zhī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蛍膏。

Cấu tạo: 蛍 + 脂 (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蛍膏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

脂油 · 脂渣 · 脂类 · 脂粉 · 脂肪 · 脂腴 · 脂膏 · 脂质