蛍珍 yíng zhēn Pinyin: yíng zhēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"蛍珍蚕"。 Cấu tạo: 蛍 + 珍 (trân)Pinyinyíng zhēnCấu tạo蛍 + 珍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"蛍珍蚕"。 Từ liên quan Gần nghĩa珍丝 · 珍味 · 珍品 · 珍域 · 珍奇 · 珍奶 · 珍宝 · 珍寶