蟋蟀相公

xī shuài xiàng gōng tất xuất tương công

Hán Việt: tất xuất tương công · Pinyin: xī shuài xiàng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (xuất) + (tương) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.明马士英的绰号。