蟭蜒

jiāo yán

Pinyin: jiāo yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中巨兽。

Cấu tạo: 蟭 + 蜒 (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中巨兽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜒蚰 · 蟭蟟 · 蟭螟作窠 · 蜒蜒 · 蜒蜿 · 蜒螺 · 蟭螟 · 蜒蚰螺