桑蟭 sāng jiāo Pinyin: sāng jiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"桑虫"。 Cấu tạo: 桑 (tang) + 蟭Pinyinsāng jiāoCấu tạo桑 + 蟭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桑虫"。 Từ liên quan Gần nghĩa桑中 · 桑子 · 桑巴 · 桑弧 · 桑拿 · 桑搏 · 桑日 · 桑树