蟺蜎蠖濩 thiện quyên oách hoạch Hán Việt: thiện quyên oách hoạch Tổng quan Cấu tạo: 蟺 (thiện) + 蜎 (quyên) + 蠖 (oách) + 濩 (hoạch)Hán Việtthiện quyên oách hoạchCấu tạo蟺 + 蜎 + 蠖 + 濩 · thiện + quyên + oách + hoạch nghĩa thành phần: thiện + quyên + oách + hoạch