歪歪趔趔

Tổng quan

Cấu tạo: 歪 (oai) + 歪 (oai) + 趔 + 趔

Từ liên quan

Gần nghĩa

歪歪斜斜 · 歪歪扭扭 · 趔趔趄趄 · 歪歪倒倒 · 歪歪拧拧 · 歪歪搭搭 · 歪歪地