趷蹋 kē tà Pinyin: kē tà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。 Cấu tạo: 趷 + 蹋 (đạp)Pinyinkē tàCấu tạo趷 + 蹋 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。 Từ liên quan Gần nghĩa趷啅 · 趷塔 · 趷查 · 趷落 · 趷踏 · 趷踔 · 趷蹬 · 趷躂