趷踏

kē tà

Pinyin: kē tà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 趷 + 踏 (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踏上 · 踏云 · 踏入 · 踏出 · 踏勘 · 踏垫 · 踏实 · 踏平