趷塔

kē tǎ

Pinyin: kē tǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。

Cấu tạo: 趷 + 塔 (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔主 · 塔像 · 塔公 · 塔刹 · 塔勒 · 塔印 · 塔口 · 塔可