邐逶 lǐ wēi·lệ uy Hán Việt: lệ uy · Pinyin: lǐ wēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.曲折连绵貌。 Cấu tạo: 邐 (lệ) + 逶 (uy)Pinyinlǐ wēiHán Việtlệ uyCấu tạo邐 + 逶 · lệ + uy nghĩa thành phần: lệ + uy Từ liên quan Gần nghĩa逶迤 · 逦倚 · 逦连 · 逦迤 · 逦递 · 逶丽 · 逶夷 · 逶媠