認奴作鄌 rèn nú zuò láng Pinyin: rèn nú zuò láng Tổng quan Cấu tạo: 認 (nhận) + 奴 (nô) + 作 (tác) + 鄌Pinyinrèn nú zuò lángCấu tạo認 + 奴 + 作 + 鄌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容昏馈糊涂。