挂錶 quải biểu Hán Việt: quải biểu Tổng quan đồng hồ quả quýt 新华 · Tân Hoa Đại lục 怀表。 Cấu tạo: 挂 (quải) + 表 (biểu)Hán Việtquải biểuTừ loạidanhCấu tạo挂 + 表 · quải + biểu nghĩa thành phần: quải + biểu Từ liên quan Gần nghĩa挂上 · 挂件 · 挂住 · 挂兰 · 挂冠 · 挂劲 · 挂包 · 挂单