怀錶

huái biǎohoài biểu

Hán Việt: hoài biểu · Pinyin: huái biǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

裝在衣袋裡可隨身懷帶的錶。比一般手錶大,錶外加蓋。也作「懷表」。

Cấu tạo: 懷 (hoài) + 錶 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng hồ bỏ túi
  • VietPhrases đồng hồ quả quýt; đồng hồ bỏ túi
  • Biên soạn 懷表 uáibiǎo n. pocket watch M:ge/²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝在衣袋裡可隨身懷帶的錶。比一般手錶大,錶外加蓋。也作「懷表」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装在衣袋里随身使用的表,一般比手表大。

Eng

  • Cihui pocket watch

Đức

  • Handedict Taschenuhr
  • Handedict Taschenuhr (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

怀中 · 怀乡 · 怀仁 · 怀化 · 怀古 · 怀妊 · 怀孕 · 怀宁