锧 Tổng quan Cấu tạo: + 鑕 (chất)Từ loạidanhCấu tạo + 鑕 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Rìu chặt xácBiên soạn ax for chopping the body of a convict in twoEngCihui 鈇鑕 ūzhì n. ax for chopping the body of a convict in two Từ liên quan Gần nghĩa斧 · 鑕斧 · 鑕笮 · 鑕鈇 · 钺 · 锧斧 · 锧笮 · 锧鈇