秉锧 bǐng zhì·bỉnh chất Hán Việt: bỉnh chất · Pinyin: bǐng zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.执斧。借指武士。 Cấu tạo: 秉 (bỉnh) + 鑕 (chất)Pinyinbǐng zhìHán Việtbỉnh chấtCấu tạo秉 + 鑕 · bỉnh + chất nghĩa thành phần: bỉnh + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.执斧。借指武士。 Từ liên quan Gần nghĩa秉公 · 秉国 · 秉國 · 秉性 · 秉承 · 秉拂 · 秉持 · 秉政