Tổng quan

xem 犂靬[Li2 jian1], tên thời Hán cho các nước ở Tây vực

犁靬 · 犂靬 · 含靬 · 惊靬 · 犛靬 · 驪靬 · 骊靬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaan1
Chú âmㄐㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổkhan
Phản thiết居言切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 犂靬[Li2 jian1], Han dynasty name for countries in far West

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤居言切,音犍。【說文】乾革也。 又【說文】武威有麗靬縣。 又【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤丘寒切,音看。義同。 又【集韻】弓衣也。 又【廣韻】【集韻】𠀤居閑切,音閒。【廣韻】黎靬,國名。在西域。【前漢·西域傳】以大鳥卵及黎靬眩人獻于漢。 又【集韻】渠焉切,音虔。驪靬,縣名。【前漢·地理志】張掖郡驪靬縣。【註】李奇曰:音遲虔。 又【唐韻】苦旰切【集韻】墟旰切,𠀤音侃。【玉篇】盛矢器,著弓衣。 又【集韻】侯旰切,音翰。馬被具。

Thuyết Văn

靬、 乾革也。 武威有麗靬縣。 从革。干聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此複舉字刪之未盡者。 乾古寒切。 地理志。張掖郡驪靬。李奇曰。音遟虔。如淳曰。靬音弓鞬。郡國志驪靬亦屬張掖。許系之武威。未詳。 苦旰切。十四部。

【靬】(cờn) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 革 (cách) | Thanh phù (聲符): 干 (can) Phiên thiết: 古寒切 → cổ + hàn Nghĩa: 靬、乾革 vậy。武威 hữu (có) 麗靬縣。 từ 革。干 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𩎒