含靬

hán qián

Pinyin: hán qián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神名。

Cấu tạo: 含 (hàm) + 靬

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

含义 · 含冤 · 含垢 · 含山 · 含忍 · 含怒 · 含恨 · 含悲