惊靬 jīng qián Pinyin: jīng qián Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"惊雷"。 Cấu tạo: 驚 (kinh) + 靬Pinyinjīng qiánCấu tạo驚 + 靬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"惊雷"。 Từ liên quan Gần nghĩa惊世 · 惊人 · 惊动 · 惊厥 · 惊变 · 惊叫 · 惊叹 · 惊吓