犁靬

lí jiān

Pinyin: lí jiān

Tổng quan

tên thời nhà Hán cho các nước ở vùng viễn Tây

Cấu tạo: 犁 (lê) + 靬

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể chỉ các quốc gia Con đường Tơ lụa hoặc Alexandria hoặc đế chế La Mã

Eng

  • Cihui Han dynasty name for countries in far West; may refer to Silk Road states or Alexandria or the Roman empire

Từ liên quan

Gần nghĩa

犁刀 · 犁地 · 犁头 · 犁杖 · 犁沟 · 犁牛 · 犁田 · 犁鏡