犛靬 Tổng quan Cấu tạo: 牦 (li) + 靬Cấu tạo牦 + 靬 Từ liên quan Gần nghĩa牦牛 · 犛牛 · 牦旄 · 牦缨 · 牦虱 · 牦针 · 犛旄 · 犛軒