dūn

Pinyin: dūn

Tổng quan

韕dūn 1.圆转貌。

韕韕 · 丁韕 · 弓韕 · 椶韕 · 皮韕 · 芒韕 · 青韕 · 靸韕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindūn
Quảng Đônghoeng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韕dūn 1.圆转貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】音未詳。【管子·白心篇】韕乎其圓也,鞟鞟乎莫得其門。【註】韕,復貌。謂遇圓則爲圓也。

Tự hình

  • Khải thư