丁韕 dīng kuò Pinyin: dīng kuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.底部安有钉齿以防滑的雨天用鞋,即钉鞋。韕,同"鞋"。 Cấu tạo: 丁 (đinh) + 韕Pinyindīng kuòCấu tạo丁 + 韕 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.底部安有钉齿以防滑的雨天用鞋,即钉鞋。韕,同"鞋"。 Từ liên quan Gần nghĩa丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬