芒韕

máng kuò

Pinyin: máng kuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"芒鞋"。

Cấu tạo: 芒 (mang) + 韕

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"芒鞋"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

芒刺 · 芒康 · 芒昧 · 芒果 · 芒硝 · 芒种 · 芒草 · 芒街