青韕

qīng kuò

Pinyin: qīng kuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"青鞋"。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 韕

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"青鞋"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

青丝 · 青云 · 青儿 · 青光 · 青冈 · 青原 · 青县 · 青发