皮韕

pí kuò

Pinyin: pí kuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皮革制作的靴鞋。

Cấu tạo: 皮 (bì) + 韕

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮革制作的靴鞋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮下 · 皮傅 · 皮儿 · 皮具 · 皮内 · 皮包 · 皮匠 · 皮卡