无面馎饦

wú miàn bó tuōvô diện bác thác

Hán Việt: vô diện bác thác · Pinyin: wú miàn bó tuō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

馎饦:古代一种煮熟的面食,没有面则无从做。指没有必要条件就办不成事情。

Cấu tạo: 無 (vô) + 面 (diện) + 餺 (bác) + 飥 (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馎饦:古代一种煮熟的面食,没有面则无从做。指没有必要条件就办不成事情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

无面具的 · 无面的 · 無面目 · 无面畸形 · 无面畸胎 · 无面馻饦 · 无面值股份 · 无面见江东