無面餺飥 wú miàn bó tuō · vô diện bác thác Hán Việt: vô diện bác thác · Pinyin: wú miàn bó tuō Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 面 (diện) + 餺 (bác) + 飥 (thác)Pinyinwú miàn bó tuōHán Việtvô diện bác thácCấu tạo無 + 面 + 餺 + 飥 · vô + diện + bác + thác nghĩa thành phần: vô + diện + bác + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 馎饦:古代一种煮熟的面食,没有面则无从做。指没有必要条件就办不成事情。