馂豶

jùn fén

Pinyin: jùn fén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即馂馅。

Cấu tạo: 餕 (tuấn) + 豶

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即馂馅。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豶豬 · 馂馅 · 豶豕 · 餕羞 · 餕豏 · 餕餘 · 餕饔 · 馂余