馂羞

jùn xiūtuấn tu

Hán Việt: tuấn tu · Pinyin: jùn xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹进食。

Cấu tạo: 餕 (tuấn) + 羞 (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹进食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

羞人 · 羞怯 · 羞恶 · 羞恼 · 羞惡 · 羞惭 · 羞愤 · 羞愧