Tổng quan

ổ bánh mì hấp nhỏ biến thể của 饃 馍[mo2]

馍馍 · 泡馍 · 肉夹馍 · 蒸馍 · 花卷馍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngmo4
Chú âmㄇㄛˊ
Hán ngữ Trung cổmo

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馍 饼类食品 馍(饝)mó面制食品的一种,一般也称"馒头"吃~ ~了。

Eng

  • CC-CEDICT small loaf of steamed bread
  • CC-CEDICT variant of 饃|馍[mo2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 饝 · 𥽨 · 𩞁 · 饝 · 馍 · 馍 · 饃 · 馍 · 饃