泡馍

pào móPHAO MÔ

Hán Việt: PHAO MÔ · Pinyin: pào mó

Tổng quan

canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)

Cấu tạo: 泡 (phao) + 饃

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 canh bánh mì thịt
  • Tần suất từ canh thịt và bánh mì (món đặc sản của ẩm thực Thiểm Tây)

Eng

  • Cihui meat and bread soup (a specialty of Shaanxi cuisine)
  • Tần suất từ meat and bread soup (a specialty of Shaanxi cuisine)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡制 · 泡化 · 泡发 · 泡吧 · 泡妞 · 泡子 · 泡影 · 泡桐