蒸馍 CHƯNG MÔ Hán Việt: CHƯNG MÔ Tổng quan Cấu tạo: 蒸 (chưng) + 饃Hán ViệtCHƯNG MÔCấu tạo蒸 + 饃 Nghĩa ViệtBiên soạn 蒸饃 hēngmo n. <topo.> steamed bunEngCihui 蒸饃 hēngmo n. <topo.> steamed bunTần suất từ 蒸饃 hēngmo n. <topo.> steamed bun Từ liên quan Gần nghĩa蒸发 · 蒸散 · 蒸民 · 蒸气 · 蒸氣 · 蒸汽 · 蒸沙 · 蒸湘