mạ

Hán Việt: mạ

Tổng quan

biến thể của 罵 骂[ma4]

駡名 · 駡架 · 駡街 · 駡詈 · 駡駡咧咧 · 叫駡 · 叱駡 · 咒駡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtmạ
Quảng Đôngmaa6
Nhật BảnBA
Chú âmㄇㄚˋ
Hán ngữ Trung cổmrah
Phản thiết母下切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Dị dạng của chữ 骂

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「罵」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 罵|骂[ma4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】莫霸切【集韻】【韻會】【正韻】莫駕切,𠀤音禡。【玉篇】詈也。 又【廣韻】莫下切【集韻】母下切,𠀤音馬。義同。【正字通】按六書本作傌,通作𦋻,俗作罵。駡載馬部,罵別載网部,此字彙編次之誤,今仍之。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 傌 · 罵 · 骂 · 罵