駡街 mạ nhai Hán Việt: mạ nhai Tổng quan chửi đổng; chửi bâng quơ; chửi bóng chửi gió 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"骂街"。 2.在人多之处谩骂。 Cấu tạo: 骂 (mạ) + 街 (nhai)Hán Việtmạ nhaiTừ loạiđộngCấu tạo骂 + 街 · mạ + nhai nghĩa thành phần: mạ + nhai Từ liên quan Gần nghĩa街上 · 街区 · 街口 · 街名 · 街坊 · 街垒 · 街壘 · 街头