sāi tai

Hán Việt: tai · Pinyin: sāi

Tổng quan

mang cá

鳃弓 · 鳃的 · 鳃盖 · 鳃裂 · 鳃状的 · 侧鳃 · 假鳃 · 围鳃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việttai
Quảng Đôngsoi1
Chú âmㄙㄞˉ
Hán ngữ Trung cổsai
Phản thiết桑才切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 鰓
  • Thiều Chửu Mang cá, go.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鳃 鱼类吸取水中氧气的器官 鳃sāi水生动物的呼吸器官。鱼的鳃一般在鱼头部的两侧鱼~。 鳃xǐ 1.恐惧,畏难。

Eng

  • CC-CEDICT gills of fish

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】蘇來切【集韻】【韻會】桑才切,𠀤音顋。魚頰中骨也。【宋史·五行志】淳化三年,京師里老婦女,裝鏤魚鰓中骨,號魚媚子。又【前漢·𠛬法志】鰓鰓常恐。【註】鰓音葸,懼貌也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 鳃 · 鳃 · 鰓 · 鳃 · 鰓