围鳃

vi tai

Hán Việt: vi tai

Tổng quan

(giải phẩu học) quanh phế quản

Cấu tạo: 圍 (vi) + 鰓 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quanh mang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi peribranchial

Từ liên quan

Gần nghĩa

围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困 · 围场