假鳃

giả tai

Hán Việt: giả tai

Tổng quan

(động vật học) mang phụ giả

Cấu tạo: 假 (giả) + 鰓 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mang giả
  • Tần suất từ (động vật học) mang phụ giả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pseudobranch

Eng

  • Tần suất từ pseudobranch

Từ liên quan

Gần nghĩa

假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像