黤霭

yǎn ǎi

Pinyin: yǎn ǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏暗貌。

Cấu tạo: 黤 + 靄 (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

霭滴 · 霭霭 · 靄靄 · 黤黮 · 霭峰 · 霭昧 · 霭空 · 霭郁