黤惨 yǎn cǎn Pinyin: yǎn cǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.天色昏黑。 Cấu tạo: 黤 + 慘 (thảm)Pinyinyǎn cǎnCấu tạo黤 + 慘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.天色昏黑。 Từ liên quan Gần nghĩa惨事 · 惨况 · 惨剧 · 惨厉 · 惨变 · 惨叫 · 惨境 · 惨怛